ETF · Phân khúc
etf_invseg_Long SUI, Short USD
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 55,34 tr.đ. | — | 2,50 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | 9/7/2024 | 24,67 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 40,16 tr.đ. | — | 1,50 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | MarketVector Sui VWAP Close Index - Benchmark Price Return | 7/11/2024 | 4,07 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 31,04 tr.đ. | 47.190,29 | 0,00 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | CoinDesk Sui Price Index - USD - Benchmark Price Return | 18/2/2026 | 12,44 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 25,14 tr.đ. | 2.542,08 | CA Canary | 0,75 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | SUI/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 17/2/2026 | 22,68 | 0,00 | 0,00 | |
| Hàng hóa | 15,74 tr.đ. | 38.265,28 | 0,30 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | SUI/USD Exchange Rate - USD - Benchmark Price Return | 24/2/2026 | 17,52 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 1,91 tr.đ. | 29.335,48 | 1,89 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | 4/12/2025 | 4,21 | 0,00 | 0,00 | |||
| Hàng hóa | 743.720,94 | — | VI Virtune | 0,95 | etf_invseg_Long SUI, Short USD | 26/9/2025 | 8,96 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm